葉縁
ようえんyouen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mép lá
EN leaf margin
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ようえんyouen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mép lá
EN leaf margin
Chưa có câu ví dụ cho từ này.