シクヨロ
シクヨロshikuyoro
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
trân trọng; mong được giúp đỡ; rất vui được làm quen
EN best regards; please remember me; please treat me favorably (favourably); please take care of; please do
Xem thêm: 宜しく
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
