立体配置
りったいはいちrittaihaichi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cấu hình phân tử
EN (molecular) configuration
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りったいはいちrittaihaichi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cấu hình phân tử
EN (molecular) configuration
Chưa có câu ví dụ cho từ này.