作者不明
さくしゃふめいsakushafumei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
không rõ tác giả; ẩn danh
EN of unknown authorship; anonymous (work)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
