横谷
おうこくoukoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thung lũng ngang
EN transverse valley
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おうこくoukoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thung lũng ngang
EN transverse valley
Chưa có câu ví dụ cho từ này.