A1
エーいちeeichi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khổ giấy A1
EN A1 (paper size)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

エーいちeeichi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khổ giấy A1
EN A1 (paper size)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.