エレクション
エレクションerekushon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuộc bầu cử
EN election
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

エレクションerekushon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuộc bầu cử
EN election
Chưa có câu ví dụ cho từ này.