副王
ふくおうfukuou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phó vương
EN viceroy; vice-king
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふくおうfukuou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phó vương
EN viceroy; vice-king
Chưa có câu ví dụ cho từ này.