双丘
そうきゅうsoukyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hai ngọn đồi; bầu ngực; mông
EN breasts; buttocks; two hills
Ghi chú: đặc biệt trong văn học khiêu dâm
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
