ガレー船
ガレーせんgareesen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu galley
EN galley (ship)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ガレーせんgareesen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu galley
EN galley (ship)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.