国果
こっかkokka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quốc quả
EN national fruit
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こっかkokka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quốc quả
EN national fruit
Chưa có câu ví dụ cho từ này.