西限
せいげんseigen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giới hạn phía tây
EN western limit (esp. of the distribution of a plant or animal)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
