スラント
スラントsuranto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
độ nghiêng; sự nghiêng
EN slant
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

スラントsuranto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
độ nghiêng; sự nghiêng
EN slant
Chưa có câu ví dụ cho từ này.