鳥毛
とりげtorige
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
lông trang trí trên vỏ giáo
EN decorative feathers on a spear sheath or pole
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とりげtorige
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
lông trang trí trên vỏ giáo
EN decorative feathers on a spear sheath or pole
Chưa có câu ví dụ cho từ này.