チャンス到来
チャンスとうらいchansutourai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơ hội đến
EN arrival of an opportunity; having a chance
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

チャンスとうらいchansutourai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơ hội đến
EN arrival of an opportunity; having a chance
Chưa có câu ví dụ cho từ này.