募集人
ぼしゅうにんboshuunin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người tuyển dụng; đại lý bán hàng
EN sales agent (esp. in life insurance); recruiter
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
