闕下
けっかkekka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trước mặt Hoàng đế
EN before the Emperor; in front of the Emperor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けっかkekka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trước mặt Hoàng đế
EN before the Emperor; in front of the Emperor
Chưa có câu ví dụ cho từ này.