夕会
ゆうかいyuukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuộc họp buổi tối
EN evening assembly; evening gathering; evening meeting
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ゆうかいyuukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuộc họp buổi tối
EN evening assembly; evening gathering; evening meeting
Chưa có câu ví dụ cho từ này.