洗面化粧台
せんめんけしょうだいsenmenkeshoudai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bồn rửa mặt; bàn trang điểm
EN washstand; basin stand
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんめんけしょうだいsenmenkeshoudai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bồn rửa mặt; bàn trang điểm
EN washstand; basin stand
Chưa có câu ví dụ cho từ này.