隠密性
おんみつせいonmitsusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính bí mật; tính kín đáo
EN stealth; stealthiness; concealment
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おんみつせいonmitsusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính bí mật; tính kín đáo
EN stealth; stealthiness; concealment
Chưa có câu ví dụ cho từ này.