最後方
さいこうほうsaikouhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
phía sau cùng; tận cùng phía sau
EN hindmost; outermost; farthest back
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
