リアル店舗
リアルてんぽriarutenpo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cửa hàng vật lý; cửa hàng truyền thống
EN brick and mortar business; bricks and mortar business; physical retail store (rather than online)
Xem thêm: 実店舗
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
