年末年始休暇
ねんまつねんしきゅうかnenmatsunenshikyuuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỳ nghỉ cuối năm và năm mới
EN end-of-the-year holidays
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
