子クラス
こクラスkokurasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lớp con
EN child class; subclass
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こクラスkokurasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lớp con
EN child class; subclass
Chưa có câu ví dụ cho từ này.