清浄綿
せいじょうめんseijoumen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bông tẩm cồn; bông y tế
EN absorbent cotton (wipes)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいじょうめんseijoumen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bông tẩm cồn; bông y tế
EN absorbent cotton (wipes)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.