偽善的
ぎぜんてきgizenteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
giả tạo
EN hypocritical
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぎぜんてきgizenteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
giả tạo
EN hypocritical
Chưa có câu ví dụ cho từ này.