寿司ロール
すしロールsushirooru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơm cuộn sushi
EN sushi roll (in a non-traditional Japanese style, e.g. California rolls)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
