時間差
じかんさjikansa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự chênh lệch thời gian
EN time difference; time lag
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じかんさjikansa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự chênh lệch thời gian
EN time difference; time lag
Chưa có câu ví dụ cho từ này.