追視
ついしtsuishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
theo dõi bằng mắt
EN visual tracking (of objects)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ついしtsuishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
theo dõi bằng mắt
EN visual tracking (of objects)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.