壁飾り
かべかざりkabekazari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ trang trí tường
EN wall decoration; wall ornament
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かべかざりkabekazari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ trang trí tường
EN wall decoration; wall ornament
Chưa có câu ví dụ cho từ này.