メートルトン
メートルトンmeetoruton
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tấn mét
EN metric ton; tonne
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

メートルトンmeetoruton
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tấn mét
EN metric ton; tonne
Chưa có câu ví dụ cho từ này.