一価不飽和脂肪酸
いっかふほうわしぼうさんikkafuhouwashibousan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
axit béo không bão hòa đơn
EN monounsaturated fatty acid
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
