完備性
かんびせいkanbisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính hoàn thiện
EN completeness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんびせいkanbisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính hoàn thiện
EN completeness
Chưa có câu ví dụ cho từ này.