TB
ティー・ビーtii・bii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tín phiếu kho bạc
EN treasury bill (US)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ティー・ビーtii・bii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tín phiếu kho bạc
EN treasury bill (US)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.