製銅
せいどうseidou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chế tạo đồng; sản xuất đồng
EN copper working; copper fabrication
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいどうseidou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chế tạo đồng; sản xuất đồng
EN copper working; copper fabrication
Chưa có câu ví dụ cho từ này.