棋王
きおうkiou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
danh hiệu shogi Kiō
EN Kiō (one of the eight major professional titles of shogi); shogi king
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
