藪知らず
やぶしらずyabushirazu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi không biết rõ sự nguy hiểm; bụi rậm không rõ lối ra
EN labyrinth; maze
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
