英ポンド
えいポンドeipondo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bảng Anh
EN British pound; pound sterling; GBP
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

えいポンドeipondo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bảng Anh
EN British pound; pound sterling; GBP
Chưa có câu ví dụ cho từ này.