木地師
きじしkijishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thợ tiện gỗ
EN woodturner
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きじしkijishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thợ tiện gỗ
EN woodturner
Chưa có câu ví dụ cho từ này.