斜路
しゃろsharo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đường dốc; dốc
EN ramp; slip
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゃろsharo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đường dốc; dốc
EN ramp; slip
Chưa có câu ví dụ cho từ này.