提供元
ていきょうもとteikyoumoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguồn cung cấp; nhà cung cấp
EN original source; provider; supplier
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ていきょうもとteikyoumoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguồn cung cấp; nhà cung cấp
EN original source; provider; supplier
Chưa có câu ví dụ cho từ này.