臨時雇用
りんじこようrinjikoyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuê mướn tạm thời
EN temporary employment
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りんじこようrinjikoyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuê mướn tạm thời
EN temporary employment
Chưa có câu ví dụ cho từ này.