利用券
りようけんriyouken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phiếu sử dụng; voucher; phiếu giảm giá
EN ticket; voucher; coupon
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りようけんriyouken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phiếu sử dụng; voucher; phiếu giảm giá
EN ticket; voucher; coupon
Chưa có câu ví dụ cho từ này.