四半期報告
しはんきほうこくshihankihoukoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
báo cáo quý
EN quarterly report
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しはんきほうこくshihankihoukoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
báo cáo quý
EN quarterly report
Chưa có câu ví dụ cho từ này.