会計四半期
かいけいしはんきkaikeishihanki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quý tài chính
EN fiscal quarter; FQ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいけいしはんきkaikeishihanki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quý tài chính
EN fiscal quarter; FQ
Chưa có câu ví dụ cho từ này.