帰伯
きはくkihaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
trở về Brazil
EN returning to Brazil
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きはくkihaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
trở về Brazil
EN returning to Brazil
Chưa có câu ví dụ cho từ này.