二重性
にじゅうせいnijuusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính lưỡng tính; tính hai mặt
EN duality; dual nature; duplexity; two-fold character
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
