フェイスガード
フェイスガードfeisugaado
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ bảo hộ đầu
EN protective headgear (for sports, etc.)
Từ tiếng Anh
tấm chắn mặt
EN face shield
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
