横展開
よこてんかいyokotenkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
triển khai theo chiều ngang; áp dụng sang các lĩnh vực khác
EN horizontal deployment (of techniques, etc.); application to other fields
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
