手荷物棚
てにもつだなtenimotsudana
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giá để hành lý
EN luggage rack; overhead compartment
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

てにもつだなtenimotsudana
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giá để hành lý
EN luggage rack; overhead compartment
Chưa có câu ví dụ cho từ này.